|
Stt
|
Ký hiệu phân loại |
Nội dung |
Mượn (M) |
Không (K) |
|
1 |
TCTS 001 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 21 năm 2002 |
|
K |
|
2 |
TCTS 002 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 24 năm 2003 |
|
K |
|
3 |
TCTS 003 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 25 năm 2003 |
|
K |
|
4 |
TCTS 004 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 26 năm 2004 |
|
K |
|
5 |
TCTS 005 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 27 năm 2004 |
|
K |
|
6 |
TCTS 006 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 28 năm 2004 |
|
K |
|
7 |
TCTS 007 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 29 năm 2004 |
|
K |
|
8 |
TCTS 008 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 29 năm 2004 |
M |
|
|
9 |
TCTS 009 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 29 năm 2004 |
M |
|
|
10 |
TCTS 010 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 30 tháng 3/2005 |
|
K |
|
11 |
TCTS 011 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 30 tháng 3/2005 |
M |
|
|
12 |
TCTS 012 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 30 tháng 3/2005 |
M |
|
|
13 |
TCTS 013 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 31 tháng 6/2005 |
|
K |
|
14 |
TCTS 014 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 31 tháng 6/2005 |
M |
|
|
15 |
TCTS 015 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 31 tháng 6/2005 |
M |
|
|
16 |
TCTS 016 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 32 tháng 9/2005 |
|
K |
|
17 |
TCTS 017 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 33 tháng 12/2005 |
|
K |
|
18 |
TCTS 018 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 33 tháng 12/2005 |
M |
|
|
19 |
TCTS 019 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 33 tháng 12/2005 |
M |
|
|
20 |
TCTS 020 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 34 tháng 3/2006 |
|
K |
|
21 |
TCTS 021 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 34 tháng 3/2006 |
M |
|
|
22 |
TCTS 022 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 34 tháng 3/2006 |
M |
|
|
23 |
TCTS 023 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 34 tháng 3/2006 |
M |
|
|
24 |
TCTS 024 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 38 tháng 3/2007 |
|
K |
|
25 |
TCTS 025 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 38 tháng 3/2007 |
M |
|
|
26 |
TCTS 026 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 38 tháng 3/2007 |
M |
|
|
27 |
TCTS 027 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 39 tháng 6/2007 |
|
K |
|
28 |
TCTS 028 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 40 tháng 9/2007 |
|
K |
|
29 |
TCTS 029 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 41 tháng 12/2007 |
|
K |
|
30 |
TCTS 030 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 41 tháng 12/2007 |
M |
|
|
31 |
TCTS 031 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 40 tháng 9/2007 |
|
K |
|
32 |
TCTS 032 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 42 tháng 3/2008 |
|
K |
|
33 |
TCTS 033 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 42 tháng 3/2008 |
M |
|
|
34 |
TCTS 034 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 42 tháng 3/2008 |
M |
|
|
35 |
TCTS 035 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 42 tháng 3/2008 |
M |
|
|
36 |
TCTS 036 |
Ts Khoa học Xã hội & Nhân văn số 43 tháng 6/2008 |
|
K |
|
37 |
TCTS 037 |
Văn hóa nghệ thuật số 3 (225) năm 2003 |
|
K |
|
38 |
TCTS 038 |
Văn hóa nghệ thuật số 4 (226) năm 2003 |
|
K |
|
39 |
TCTS 039 |
Văn hóa nghệ thuật số 5 (227) năm 2003 |
|
K |
|
40 |
TCTS 040 |
Văn hóa nghệ thuật số 6 (228) năm 2003 |
|
K |
|
41 |
TCTS 041 |
Văn hóa nghệ thuật số 7 (229) năm 2003 |
|
K |
|
42 |
TCTS 042 |
Văn hóa nghệ thuật số 8 (230) năm 2003 |
|
K |
|
43 |
TCTS 043 |
Văn hóa nghệ thuật số 9 (231) năm 2003 |
|
K |
|
44 |
TCTS 044 |
Văn hóa nghệ thuật số 10 (232) năm 2003 |
|
K |
|
45 |
TCTS 045 |
Văn hóa nghệ thuật số 12 (234) năm 2003 |
|
K |
|
46 |
TCTS 046 |
Văn hóa nghệ thuật số 4 (238) năm 2004 |
|
K |
|
47 |
TCTS 047 |
Văn hóa nghệ thuật số 5 (239) năm 2004 |
|
K |
|
48 |
TCTS 048 |
Văn hóa nghệ thuật số 6 (240) năm 2004 |
|
K |
|
49 |
TCTS 049 |
Văn hóa nghệ thuật số 8 (242) năm 2004 |
|
K |
|
50 |
TCTS 050 |
Văn hóa nghệ thuật số 11 (245) năm 2004 |
|
K |
|
51 |
TCTS 051 |
Văn hóa nghệ thuật số 12 (246) năm 2004 |
|
K |
|
52 |
TCTS 052 |
Văn hóa nghệ thuật số 1 (247) năm 2005 |
|
K |
|
53 |
TCTS 053 |
Văn hóa nghệ thuật số 2 (248) năm 2005 |
|
K |
|
54 |
TCTS 054 |
Văn hóa nghệ thuật số 3 (249) năm 2005 |
|
K |
|
55 |
TCTS 055 |
Văn hóa nghệ thuật số 4 (250) năm 2005 |
|
K |
|
56 |
TCTS 056 |
Văn hóa nghệ thuật số 5 (251) năm 2005 |
|
K |
|
57 |
TCTS 057 |
Văn hóa nghệ thuật số 6 (252) năm 2005 |
|
K |
|
58 |
TCTS 058 |
Văn hóa nghệ thuật số 7 (253) năm 2005 |
|
K |
|
59 |
TCTS 059 |
Văn hóa nghệ thuật số 8 (254) năm 2005 |
|
K |
|
60 |
TCTS 060 |
Văn hóa nghệ thuật số 9 (255) năm 2005 |
|
K |
|
61 |
TCTS 061 |
Văn hóa nghệ thuật số 10 (256) năm 2005 |
|
K |
|
62 |
TCTS 062 |
Văn hóa nghệ thuật số 11 (257) năm 2005 |
|
K |
|
63 |
TCTS 063 |
Văn hóa nghệ thuật số 12 (258) năm 2005 |
|
K |
|
64 |
TCTS 064 |
Văn hóa nghệ thuật số 6 (264) năm 2006 |
|
K |
|
65 |
TCTS 065 |
Văn hóa nghệ thuật số 5 (263) năm 2006 |
|
K |
|
66 |
TCTS 066 |
Văn hóa nghệ thuật số 4 (262) năm 2006 |
|
K |
|
67 |
TCTS 067 |
Văn hóa nghệ thuật số 7 (265) năm 2006 |
|
K |
|
68 |
TCTS 068 |
Văn hóa nghệ thuật số 2 (260) năm 2006 |
|
K |
|
69 |
TCTS 069 |
Văn hóa nghệ thuật số 9 (267) năm 2006 |
|
K |
|
70 |
TCTS 070 |
Văn hóa nghệ thuật số 3 (273) năm 2007 |
|
K |
|
71 |
TCTS 071 |
Văn hóa nghệ thuật số 7 (277) năm 2007 |
|
K |
|
72 |
TCTS 072 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 4 (62) năm 2003 |
|
K |
|
73 |
TCTS 073 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 5 (63) năm 2003 |
|
K |
|
74 |
TCTS 074 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 6 (64) năm 2003 |
|
K |
|
75 |
TCTS 075 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 1 (65) năm 2004 |
|
K |
|
76 |
TCTS 076 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 2 (66) năm 2004 |
|
K |
|
77 |
TCTS 077 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 3 (67) năm 2004 |
|
K |
|
78 |
TCTS 078 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 6 (70) năm 2004 |
|
K |
|
79 |
TCTS 079 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 7 (119) năm 2008 |
|
K |
|
80 |
TCTS 080 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 7 (119) năm 2008 |
M |
|
|
81 |
TCTS 081 |
Tạp chí Khoa học Xã hội số 7 (119) năm 2008 |
M |
|
|
82 |
TCTS 082 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 184 tháng 12/2007 |
|
K |
|
83 |
TCTS 083 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 184 tháng 12/2007 |
M |
|
|
84 |
TCTS 084 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 185 + 186 tháng 1+2/2008 |
|
K |
|
85 |
TCTS 085 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 185 + 186 tháng 1+2/2008 |
M |
|
|
86 |
TCTS 086 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 187 tháng 3/2008 |
|
K |
|
87 |
TCTS 087 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 187 tháng 3/2008 |
M |
|
|
88 |
TCTS 088 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 188 tháng 4/2008 |
|
K |
|
89 |
TCTS 089 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 188 tháng 4/2008 |
|
K |
|
90 |
TCTS 090 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 189 tháng 5/2008 |
|
K |
|
91 |
TCTS 091 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 189 tháng 5/2008 |
M |
|
|
92 |
TCTS 092 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 190 tháng 6/2008 |
|
K |
|
93 |
TCTS 093 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 190 tháng 6/2008 |
M |
|
|
94 |
TCTS 094 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 191 tháng 7/2008 |
|
K |
|
95 |
TCTS 095 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 191 tháng 7/2008 |
M |
|
|
96 |
TCTS 096 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 193 tháng 9/2008 |
|
K |
|
97 |
TCTS 097 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 193 tháng 9/2008 |
M |
|
|
98 |
TCTS 098 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 194 tháng 10/2008 |
|
K |
|
99 |
TCTS 099 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 194 tháng 10/2008 |
M |
|
|
100 |
TCTS 100 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 195 tháng 11/2008 |
|
K |
|
101 |
TCTS 101 |
Chư YangSin – Tạp chi sáng tác nghiên cứu phê bình văn học nghệ thuật số 195 tháng 11/2008 |
M |
|
|
102 |
TCTS 102 |
Tạp chí Văn học số 3 (361) tháng 3/2002 |
|
K |
|
103 |
TCTS 103 |
Tạp chí Văn học số 5 (363) tháng 5/2002 |
|
K |
|
104 |
TCTS 104 |
Tạp chí Văn học số 6 (364) tháng 6/2002 |
|
K |
|
105 |
TCTS 105 |
Tạp chí Nghiên cứu và phát triển số 3 (51) 2005 |
|
K |
|
106 |
TCTS 106 |
Nghiên cứu con người và xã hội tháng 1/2004 |
|
K |
|
107 |
TCTS 107 |
Nghiên cứu con người và xã hội tháng 5/2002 |
|
K |
|
108 |
TCTS 108 |
Thông tin khoa học. – Sở Văn hóa Thông tin Đồng Nai, Bảo tàng Đồng Nai, số 11/2006 |
|
K |
|
109 |
TCTS 109 |
Tạp chí Tem, số 61 tháng 7/2003 |
|
K |
|
110 |
TCTS 110 |
Nghiên cứu Nhật Bản, số 3 (27) tháng 6/2000 |
|
K |
|
111 |
TCTS 111 |
Xưa và Nay số 231 (III-2005) |
|
K |
|
112 |
TCTS 112 |
Tập san Khoa học, ĐH Mở Bán công Tp. HCM, tháng 1/2004 |
|
K |
|
113 |
TCTS 113 |
Japanecho, số 2 tháng 4/2003 |
|
K |
|
114 |
TCTS 114 |
Study at Yonsei University |
|
K |
|
115 |
TCTS 115 |
L’inse: Perspectives, số tháng 3/2003 |
|
K |
|
116 |
TCTS 116 |
L’inse: Perspectives, số tháng 5/2003 |
|
K |
|
117 |
TCTS 117 |
L’inse: Perspectives, số tháng 6/2003 |
|
K |
|
118 |
TCTS 118 |
L’inse: Perspectives, số tháng 11/2003 |
|
K |
|
119 |
TCTS 119 |
L’inse: Perspectives, số tháng 12/2003 |
|
K |
|
120 |
TCTS 120 |
L’inse: Perspectives, số tháng 4/2003 |
|
K |
|
121 |
TCTS 121 |
L’inse: Perspectives, số tháng 10/2003 |
|
K |
|
122 |
TCTS 122 |
L’inse: Perspectives, số tháng 9/2003 |
|
K |
|
123 |
TCTS 123 |
L’inse: Perspectives, số tháng 1/2004 |
|
K |
|
124 |
TCTS 124 |
L’inse: Perspectives, số tháng 9/2004 |
|
K |
|
125 |
TCTS 125 |
L’inse: Perspectives, số tháng 8/2004 |
|
K |
|
126 |
TCTS 126 |
L’inse: Perspectives, số tháng 2/2004 |
|
K |
|
127 |
TCTS 127 |
L’inse: Perspectives, số tháng 5/2004 |
|
K |
|
128 |
TCTS 128 |
Ấn Độ toàn cảnh, số tháng 9/2004 |
|
K |
|
129 |
TCTS 129 |
L’inse: Perspectives, số tháng 3/2004 |
|
K |
|
130 |
TCTS 130 |
L’inse: Perspectives, số tháng 4/2004 |
|
K |
|
131 |
TCTS 131 |
L’inse: Perspectives, số tháng 3/2005 |
|
K |
|
132 |
TCTS 132 |
L’inse: Perspectives, số tháng 4/2005 |
|
K |
|
133 |
TCTS 133 |
L’inse: Perspectives, số tháng 7/2005 |
|
K |
|
134 |
TCTS 134 |
L’inse: Perspectives, số tháng 7/2005 |
|
K |
|
135 |
TCTS 135 |
L’inse: Perspectives, số tháng 6/2005 |
|
K |
|
136 |
TCTS 136 |
L’inse: Perspectives, số tháng 5/2005 |
|
K |
|
137 |
TCTS 137 |
L’inse: Perspectives, số tháng 3/2005 |
|
K |
|
138 |
TCTS 138 |
L’inse: Perspectives, số tháng 4/2005 |
|
K |
|
139 |
TCTS 139 |
L’inse: Perspectives, số tháng 5/2005 |
|
K |
|
140 |
TCTS 140 |
L’inse: Perspectives, số tháng 6/2005 |
|
K |
|
141 |
TCTS 141 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 3, 1998 |
|
K |
|
142 |
TCTS 142 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 18, 2001 |
|
K |
|
143 |
TCTS 143 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 19, 2001 |
|
K |
|
144 |
TCTS 144 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 21, 2002 |
|
K |
|
145 |
TCTS 145 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 20, 2002 |
|
K |
|
146 |
TCTS 146 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 23, 2002 |
|
K |
|
147 |
TCTS 147 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 21, 2002 |
|
K |
|
148 |
TCTS 148 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 23, 2002 |
|
K |
|
149 |
TCTS 149 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 26, 2003 |
|
K |
|
150 |
TCTS 150 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 27, 2003 |
|
K |
|
151 |
TCTS 151 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 27, 2003 |
M |
|
|
152 |
TCTS 152 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 24, 2003 |
|
K |
|
153 |
TCTS 153 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 26, 2003 |
|
K |
|
154 |
TCTS 154 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 27, 2003 |
M |
|
|
155 |
TCTS 155 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 25, 2003 |
|
K |
|
156 |
TCTS 156 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 30, 2004 |
|
K |
|
157 |
TCTS 157 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 28, 2004 |
|
K |
|
158 |
TCTS 158 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 29, 2004 |
|
K |
|
159 |
TCTS 159 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 31, 2004 |
|
K |
|
160 |
TCTS 160 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 32, 2005 |
|
K |
|
161 |
TCTS 161 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 35, 2005 |
|
K |
|
162 |
TCTS 162 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 33, 2005 |
|
K |
|
163 |
TCTS 163 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 34, 2005 |
|
K |
|
164 |
TCTS 164 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 37, 2006 |
|
K |
|
165 |
TCTS 165 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 36, 2006 |
|
K |
|
166 |
TCTS 166 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 37, 2006 |
M |
|
|
167 |
TCTS 167 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 38, 2006 |
|
K |
|
168 |
TCTS 168 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 38, 2006 |
M |
|
|
169 |
TCTS 169 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 46, 2008 |
|
K |
|
170 |
TCTS 170 |
Tìm hiểu Nhật Bản, số 46, 2008 |
M |
|
|
171 |
TCTS 171 |
Ấn Độ những điều kỳ thú |
|
K |
|
172 |
TCTS 172 |
Korea, tháng 5/2003 |
|
K |
|
173 |
TCTS 173 |
Thông tin 2005 – 2006 trường ĐH KHXH & NV |
|
K |
|
174 |
TCTS 174 |
Thông tin 2005 – 2006 trường ĐH KHXH & NV |
M |
|
|
175 |
TCTS 175 |
Thông tin 2005 trường ĐH KHXH & NV |
|
K |
|
176 |
TCTS 176 |
Thông tin 2005 trường ĐH KHXH & NV |
M |
|
|
177 |
TCTS 177 |
Kinnaree, tháng 3/2003 |
|
K |
|
178 |
TCTS 178 |
Kinnaree, tháng 1/2003 |
|
K |
|
179 |
TCTS 179 |
Kinnaree, tháng 11/2002 |
|
K |
|
180 |
TCTS 180 |
Kinnaree, tháng 3/2002 |
|
K |
|
181 |
TCTS 181 |
Kinnaree, tháng 2/2002 |
|
K |
|
182 |
TCTS 182 |
Kinnaree, tháng 4/2003 |
|
K |
|
183 |
TCTS 183 |
Kinnaree, tháng 12/2001 |
|
K |
|
184 |
TCTS 184 |
Sawasdee, tháng 5/1999 |
|
K |
|
185 |
TCTS 185 |
Sawasdee, tháng 9/2001 |
|
K |
|
186 |
TCTS 186 |
Sawasdee, tháng 9/2003 |
|
K |
|
187 |
TCTS 187 |
Sawasdee, tháng 1/2002 |
|
K |
|
188 |
TCTS 188 |
Sawasdee, tháng 4/2003 |
|
K |
|
189 |
TCTS 189 |
News letter, số 2 tháng 4+5/2003 |
|
K |
|
190 |
TCTS 190 |
Korea Focus, số 3 năm 2009 |
|
K |
|
191 |
TCTS 191 |
Tạp chí Cao Đài, số 01, tháng 6/2009 |
|
K |
|
192 |
TCTS 192 |
Kỷ niệm thành lập Hội thánh Truyền giáo Cao Đài 1/6/ Kỷ Sửu 2009 |
|
K |
|
193 |
TCTS 193 |
Văn hóa Nghệ thuật, số 307 tháng 1/2010 |
|
K |
|
194 |
TCTS 194 |
Thế giới mới, số 883, 10/05/2010 |
|
K |
Chú ý:
M: được mượn về
K: không được mượn về, xem tại chỗ


